tinh sương

Học thuật
Thân thiện
tinh sương

Mới tinh sương, người nông dân đã ra đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúc trời mới sáng, khi trời vừa hửng sáng: Chỉ khoảnh khắc rất sớm vào buổi sáng, khi ánh sáng đầu tiên bắt đầu xuất hiện, trời chưa sáng hẳn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mới tinh sương đã đi chơi. (Trời vừa mới hửng sáng đã đi chơi rồi.)
    • Ông ấy thường dậy từ lúc tinh sương để tập thể dục. (Ông ấy thường thức dậy từ lúc trời mới sáng để tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lúc tinh sương": Cụm từ nhấn mạnh thời điểm vào buổi sáng sớm.
    • Lúc tinh sương, không khí trong lành yên tĩnhcùng. (Vào lúc trời mới sáng, không khí trong lành yên tĩnhcùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh mơ (danh từ): Cùng nghĩa với "tinh sương", chỉ lúc sáng sớm.
    • Dậy từ lúc tinh mơ. (Thức dậy từ lúc sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hừng đông: Lúc bắt đầu ánh sáng mặt trời vào buổi sáng.
  • Bình minh: Buổi sáng sớm, lúc mặt trời mọc.
  • Rạng đông: Thời điểm trời sáng dần lên.
Từ trái nghĩa
  • Hoàng hôn: Lúc mặt trời lặn, chiều tối.
  • Chập tối: Lúc trời mới tối.
tinh sương

Mới tinh sương, người nông dân đã ra đồng.

  1. Nh. Tinh mơ: Mới tinh sương đã đi chơi.

Từ chứa "tinh sương"